analytical geometry

analytical geometry

A student plots a parabola on a coordinate plane in analytical geometry.

Định nghĩa

Danh từ: Hình học giải tích, một nhánh của toán học sử dụng đại số để nghiên cứu các tính chất hình học. hoạt động dựa trên các ký hiệu được định nghĩa trong một hệ tọa độ, chẳng hạn như hệ tọa độ Descartes (x, y, z).

dụ sử dụng
  • (Hình học giải tích cho phép chúng ta mô tả một đường tròn bằng phương trình x² + y² = r².)
  • (Trong hình học giải tích, một đường thẳng được biểu diễn bằng một phương trình tuyến tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply analytical geometry": áp dụng hình học giải tích.
    • Engineers often apply analytical geometry to design curves and surfaces. (Các kỹ sư thường áp dụng hình học giải tích để thiết kế các đường cong bề mặt.)
  • "The principles of analytical geometry": các nguyên của hình học giải tích.
    • The principles of analytical geometry are fundamental to computer graphics. (Các nguyên của hình học giải tích nền tảng cho đồ họa máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình học tọa độ (coordinate geometry): một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến khác.
  • Hình học giải tích không gian (three-dimensional analytical geometry): nhánh mở rộng nghiên cứu các đối tượng trong không gian ba chiều.
Từ đồng nghĩa
  • Hình học tọa độ (coordinate geometry): cùng ý nghĩa, nhấn mạnh việc sử dụng hệ tọa độ.
  • Hình học đại số (algebraic geometry): một nhánh liên quan nhưng rộng hơn, nghiên cứu các tập nghiệm của phương trình đa thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này. Tuy nhiên, có thể dùng: - "To solve using analytical geometry": giải bằng hình học giải tích. - We can solve this problem using analytical geometry. (Chúng ta có thể giải bài toán này bằng hình học giải tích.)

Thành ngữ liên quan
  • "The bridge between algebra and geometry": cầu nối giữa đại số hình học (mô tả vai trò của hình học giải tích).
    • Analytical geometry serves as the bridge between algebra and geometry. (Hình học giải tích đóng vai trò cầu nối giữa đại số hình học.)